Bảng xếp hạng cao thủ
Bảng xếp hạng dựa trên hệ số ELO, thước đo trình độ phổ biến nhất trong cờ vua và cờ tướng. Mỗi kỳ thủ mới bắt đầu với 1200 điểm; sau mỗi ván đấu, điểm ELO của hai bên được điều chỉnh theo hệ số K=32 dựa trên kết quả thực tế so với kết quả kỳ vọng — thắng đối thủ mạnh hơn được cộng nhiều điểm, thua đối thủ yếu hơn bị trừ nhiều điểm. Ván ghép qua "Chơi ngay" luôn được tính vào ELO, kể cả khi đối thủ là máy; chỉ ván giao hữu trong phòng riêng mới không ảnh hưởng đến thứ hạng. Nhờ vậy, bảng xếp hạng phản ánh khách quan năng lực thi đấu thực tế của từng kỳ thủ theo thời gian, đồng thời tạo động lực để mọi người luyện tập và thi đấu thường xuyên hơn.
| Hạng | Kỳ thủ | ELO Xếp Hạng | Số ván | Thắng - Thua | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 | 🛡️1878 | 49 | 33-10 | 67% | |
| 🥈 | CChiến Tướng Cao Cờ 168 | 🛡️1841 | 32 | 26-2 | 81% |
| 🥉 | XXa Kỵ Xuất Kích 618 | 🛡️1750 | 166 | 87-77 | 52% |
| 4 | 🛡️1725 | 30 | 27-3 | 90% | |
| 5 | CChiến Tướng Thiết Xa 99 | 🛡️1717 | 435 | 282-153 | 65% |
| 6 | XXe Tướng Công Thành 751 | 🛡️1715 | 82 | 51-31 | 62% |
| 7 | 🛡️1714 | 116 | 54-45 | 47% | |
| 8 | CCờ Đen Phiêu Diêu 451 | 🛡️1710 | 59 | 50-9 | 85% |
| 9 | 🛡️1706 | 479 | 230-239 | 48% | |
| 10 | LLão Tướng Phá Trận 685 | 🛡️1664 | 252 | 139-113 | 55% |
| 11 | TTráng Sĩ Công Thành 964 | 🛡️1659 | 423 | 233-190 | 55% |
| 12 | CCấm Vệ Khiêm Nhường 925 | 🛡️1650 | 65 | 51-14 | 78% |
| 13 | NNgự Lâm Quả Cảm 531 | 🛡️1646 | 763 | 423-337 | 55% |
| 14 | 🛡️1646 | 78 | 43-33 | 55% | |
| 15 | TTượng Sư Hậu Thủ 5 | 🛡️1645 | 48 | 33-15 | 69% |
| 16 | HHiệp Khách Giang Hồ 964 | 🛡️1628 | 133 | 78-55 | 59% |
| 17 | TTướng Quân Độc Hành 617 | 🛡️1627 | 119 | 73-42 | 61% |
| 18 | PPháo Thủ Tự Do 200 | 🛡️1626 | 51 | 34-17 | 67% |
| 19 | GGia Cát Sỏi | 🛡️1618 | 193 | 143-50 | 74% |
| 20 | 🛡️1615 | 295 | 169-126 | 57% | |
| 21 | PPháo Thủ Tàn Cuộc 726 | 🛡️1614 | 80 | 56-24 | 70% |
| 22 | KKỳ Khách Tiên Thủ 300 | 🛡️1611 | 295 | 154-138 | 52% |
| 23 | KKiện Tướng Tinh Anh 384 | 🛡️1611 | 44 | 30-14 | 68% |
| 24 | KKỳ Nhân Thần Tốc 512 | 🛡️1611 | 149 | 63-86 | 42% |
| 25 | KKỵ Binh Khiêm Nhường 118 | 🛡️1607 | 140 | 76-63 | 54% |
| 26 | TTông Sư Phá Trận 114 | 🛡️1605 | 68 | 44-24 | 65% |
| 27 | Hhoàng đắc | 🛡️1604 | 54 | 43-11 | 80% |
| 28 | CChiến Tướng Tinh Anh 543 | 🛡️1602 | 145 | 86-59 | 59% |
| 29 | KKỳ Thủ Độc Hành 870 | 🛡️1598 | 284 | 134-148 | 47% |
| 30 | CCờ Đen Công Thành 124 | 🛡️1595 | 185 | 100-84 | 54% |
| 31 | CCao Nhân Kim Tượng 606 | 🛡️1594 | 357 | 193-162 | 54% |
| 32 | KKỵ Binh Phá Trận 357 | 🛡️1593 | 174 | 95-79 | 55% |
| 33 | LLão Tướng Lão Luyện 811 | 🛡️1591 | 211 | 108-100 | 51% |
| 34 | CCao Nhân Cao Cờ 145 | 🛡️1590 | 244 | 120-123 | 49% |
| 35 | HHậu Vệ Chiếu Bí 924 | 🛡️1589 | 54 | 41-13 | 76% |
| 36 | BBộ Binh Quả Cảm 141 | 🛡️1589 | 83 | 54-29 | 65% |
| 37 | KKỵ Binh Chắc Tay 891 | 🛡️1588 | 193 | 104-88 | 54% |
| 38 | QQuân Tốt Trầm Tĩnh 374 | 🛡️1587 | 65 | 38-27 | 58% |
| 39 | MMưu Sĩ Qua Sông 633 | 🛡️1583 | 91 | 50-40 | 55% |
| 40 | 🛡️1583 | 113 | 60-48 | 53% | |
| 41 | XXa Kỵ Giang Hồ 411 | 🛡️1583 | 119 | 63-56 | 53% |
| 42 | TTráng Sĩ Sắc Sảo 691 | 🛡️1578 | 52 | 40-12 | 77% |
| 43 | KKỳ Hiệp Ngạo Nghễ 733 | 🛡️1578 | 382 | 190-190 | 50% |
| 44 | QQuân Tốt Độc Hành 701 | 🛡️1577 | 59 | 36-23 | 61% |
| 45 | HHiệp Khách Chắc Tay 971 | 🛡️1573 | 285 | 163-122 | 57% |
| 46 | PPlayer 7229 | 🛡️1568 | 256 | 133-119 | 52% |
| 47 | KKiện Tướng Quả Cảm 65 | 🛡️1563 | 114 | 64-50 | 56% |
| 48 | TTráng Sĩ Độc Hành 15 | 🛡️1561 | 328 | 126-201 | 38% |
| 49 | 🛡️1559 | 394 | 189-203 | 48% | |
| 50 | CCờ Đỏ Cao Cờ 88 | 🛡️1558 | 30 | 27-3 | 90% |
| 51 | CCao Nhân Ngạo Nghễ 129 | 🛡️1557 | 158 | 91-65 | 58% |
| 52 | XXe Tướng Công Thành 868 | 🛡️1556 | 51 | 31-20 | 61% |
| 53 | KKỳ Sĩ Vô Song 298 | 🛡️1555 | 49 | 36-13 | 73% |
| 54 | CCao Thủ Kim Tượng 742 | 🛡️1553 | 802 | 405-397 | 50% |
| 55 | CCao Thủ Độc Hành 331 | 🛡️1553 | 23 | 22-1 | 96% |
| 56 | 🛡️1551 | 61 | 37-22 | 61% | |
| 57 | KKỳ Nhân Vô Song 828 | 🛡️1550 | 47 | 35-12 | 74% |
| 58 | CCờ Đen Tinh Anh 122 | 🛡️1549 | 130 | 74-54 | 57% |
| 59 | XXa Kỵ Thiết Xa 272 | 🛡️1546 | 63 | 35-28 | 56% |
| 60 | KKỳ Sĩ Công Thành 430 | 🛡️1545 | 318 | 176-142 | 55% |
| 61 | ĐĐại Hiệp Khiêm Nhường 879 | 🛡️1544 | 38 | 30-8 | 79% |
| 62 | KKỳ Nhân Truy Phong 290 | 🛡️1544 | 145 | 85-60 | 59% |
| 63 | ĐĐược Hồ | 🛡️1542 | 155 | 84-71 | 54% |
| 64 | PPlayer 9718 | 🛡️1541 | 58 | 34-24 | 59% |
| 65 | KKỳ Thủ Hậu Thủ 60 | 🛡️1540 | 262 | 140-122 | 53% |
| 66 | KKỳ Hiệp Giữ Thành 258 | 🛡️1537 | 87 | 56-31 | 64% |
| 67 | KKỳ Sĩ Kim Tượng 143 | 🛡️1537 | 502 | 261-236 | 52% |
| 68 | 🛡️1537 | 85 | 46-38 | 54% | |
| 69 | CCao Thủ Phiêu Diêu 142 | 🛡️1536 | 1176 | 614-561 | 52% |
| 70 | CChiến Tướng Cao Cờ 606 | 🛡️1536 | 174 | 91-83 | 52% |
| 71 | HHậu Vệ Phản Công 967 | 🛡️1529 | 136 | 61-75 | 45% |
| 72 | PPD123 | 🛡️1527 | 35 | 29-6 | 83% |
| 73 | JJeep | 🛡️1525 | 75 | 48-27 | 64% |
| 74 | TTráng Sĩ Truy Phong 755 | 🛡️1525 | 91 | 51-37 | 56% |
| 75 | TTượng Sư Công Thành 407 | 🛡️1522 | 48 | 34-14 | 71% |
| 76 | KKỳ Sĩ Trấn Cung 228 | 🛡️1522 | 53 | 31-22 | 58% |
| 77 | HHậu Vệ Thiết Xa 543 | 🛡️1521 | 390 | 209-181 | 54% |
| 78 | 🛡️1519 | 241 | 132-107 | 55% | |
| 79 | KKỳ Sĩ Sắc Sảo 507 | 🛡️1518 | 127 | 67-60 | 53% |
| 80 | KKiện Tướng Tàn Cuộc 161 | 🛡️1516 | 761 | 382-379 | 50% |
| 81 | KKỳ Sĩ Độc Hành 49 | 🛡️1516 | 312 | 181-130 | 58% |
| 82 | CCờ Đỏ Bất Bại 443 | 🛡️1515 | 94 | 56-38 | 60% |
| 83 | ĐĐại Hiệp Chiếu Bí 789 | 🛡️1514 | 766 | 380-385 | 50% |
| 84 | HHậu Vệ Tàn Cuộc 538 | 🛡️1514 | 21 | 16-5 | 76% |
| 85 | ĐĐại Hiệp Khiêm Nhường 449 | 🛡️1511 | 966 | 486-479 | 50% |
| 86 | TTượng Sư Chiếu Bí 169 | 🛡️1510 | 818 | 421-392 | 51% |
| 87 | NNgự Lâm Tinh Anh 345 | 🛡️1509 | 114 | 45-69 | 39% |
| 88 | TTướng Quân Bình Phong 466 | 🛡️1506 | 107 | 57-50 | 53% |
| 89 | NNgự Lâm Hộ Giá 49 | 🛡️1505 | 82 | 44-37 | 54% |
| 90 | TThiếu Hiệp Phiêu Diêu 44 | 🛡️1504 | 391 | 201-190 | 51% |
| 91 | TThiếu Hiệp Xuất Kích 987 | 🛡️1504 | 97 | 49-48 | 51% |
| 92 | PPlayer 7442 | 🛡️1502 | 242 | 122-120 | 50% |
| 93 | ẨẨn Sĩ Trấn Cung 138 | 🛡️1499 | 486 | 242-243 | 50% |
| 94 | 🛡️1499 | 473 | 248-224 | 52% | |
| 95 | CCao Thủ Cao Cờ 295 | 🛡️1498 | 497 | 256-241 | 52% |
| 96 | 🛡️1497 | 80 | 47-32 | 59% | |
| 97 | CCờ Đen Xuất Kích 127 | 🛡️1496 | 42 | 26-16 | 62% |
| 98 | BBộ Binh Hộ Giá 120 | 🛡️1495 | 15 | 13-1 | 87% |
| 99 | CChiến Tướng Ngạo Nghễ 271 | 🛡️1494 | 29 | 20-9 | 69% |
| 100 | MMã Tướng Xuất Kích 286 | 🛡️1493 | 60 | 38-22 | 63% |